Tới nội dung chính

慊

慊
qiàn
khiểm
⼼bộ tâm · 13 nét

bất bình; bất mãn; không hài lòng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bất bình; bất mãn; không hài lòng

    • 。

      Anh ấy trông có vẻ hơi bất mãn.

慊
qiàn
khiểm
BỘ THỦ⼼
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu