愚人
愚人
ngu nhân
kẻ ngốc; người ngu ngốc
2 nghĩa#38367
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
kẻ ngốc; người ngu ngốc
- 。
Anh ấy là một kẻ ngu ngốc.
- 貳名danh từ
kẻ ngốc; thằng ngây thơ ngốc nghếch (khẩu)
- 。
Anh ấy là một người ngu ngốc.
Đang tải…
愚人
Phồn thể愚
ngu nhân
kẻ ngốc; người ngu ngốc
2 nghĩa#38367
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
kẻ ngốc; người ngu ngốc
- 。
Anh ấy là một kẻ ngu ngốc.
- 貳名danh từ
kẻ ngốc; thằng ngây thơ ngốc nghếch (khẩu)
- 。
Anh ấy là một người ngu ngốc.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.