Tới nội dung chính

愚人

愚人
yúrén
ngu nhân

kẻ ngốc; người ngu ngốc

2 nghĩa#38367
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kẻ ngốc; người ngu ngốc

    • 。

      Anh ấy là một kẻ ngu ngốc.

  2. 貳名danh từ

    kẻ ngốc; thằng ngây thơ ngốc nghếch (khẩu)

    • 。

      Anh ấy là một người ngu ngốc.

愚
yú
ngu
BỘ THỦ⼼
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu