愚
愚
ngu
⼼bộ tâm · 13 nétngu ngốc; ngốc nghếch
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
ngu ngốc; ngốc nghếch
- 。
Anh ấy rất ngu ngốc.
- 貳动động từ
lừa dối; ngu ngốc
- 。
Bạn đừng lừa dối tôi.
- 參代đại từ
tôi (khiêm tốn); ngu (văn)
- 。
Tôi cho rằng lời này sai rồi.
Đang tải…
愚
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
ngu ngốc; ngốc nghếch
- 。
Anh ấy rất ngu ngốc.
- 貳动động từ
lừa dối; ngu ngốc
- 。
Bạn đừng lừa dối tôi.
- 參代đại từ
tôi (khiêm tốn); ngu (văn)
- 。
Tôi cho rằng lời này sai rồi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.