愕然

愕然
èrán
ngạc nhiên

sửng sốt; ngạc nhiên sững sờ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    sửng sốt; ngạc nhiên sững sờ

    • Anh ấy ngạc nhiên nhìn tôi.

  2. tính từ

    sửng sốt; ngạc nhiên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.