Tới nội dung chính

愑

愑
yǒng
⼼bộ tâm · 12 nét

tức giận; nổi giận

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tức giận; nổi giận(kế thừa)

  2. 貳动động từ

    thích; yêu thích; vui mừng(kế thừa)

愑
yǒng
BỘ THỦ⼼
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu