Tới nội dung chính

悀

悀
yǒng
dũng
⼼bộ tâm · 10 nét

tức giận; nổi giận

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tức giận; nổi giận

  2. 貳动động từ

    thích; yêu thích; vui mừng

悀
yǒng
dũng
BỘ THỦ⼼
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu