/
意蕴
意蕴
ý uẩn
hàm nghĩa; ý nghĩa sâu xa
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hàm nghĩa; ý nghĩa sâu xa
- 。
Ý nghĩa bên trong của bài thơ này rất sâu sắc.
- 貳名danh từ
hàm ý; nội hàm; chiều sâu (nội dung)
- 。
Ý nghĩa của bài thơ này rất sâu sắc.
- 參名danh từ
hàm nghĩa; ý nghĩa; nội hàm
- 。
Từ này có ý nghĩa rất sâu sắc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
意蕴
Phồn thể意蘊
ý uẩn
hàm nghĩa; ý nghĩa sâu xa
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hàm nghĩa; ý nghĩa sâu xa
- 。
Ý nghĩa bên trong của bài thơ này rất sâu sắc.
- 貳名danh từ
hàm ý; nội hàm; chiều sâu (nội dung)
- 。
Ý nghĩa của bài thơ này rất sâu sắc.
- 參名danh từ
hàm nghĩa; ý nghĩa; nội hàm
- 。
Từ này có ý nghĩa rất sâu sắc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 想xiǎngnghĩ; suy nghĩ; muốn; nhớ
- 快kuàinhanh; mau; nhanh chóng
- 您nínbạn (kính); ngài; quý vị (đại từ nhân xưng số ít, lịch sự)
- 爱àiyêu; yêu thích; thích
- 懂dǒnghiểu; nắm rõ; thông hiểu
- 忙mángbận rộn; tất bật
- 忘wàngquên; lãng quên
- 怕pàsợ; sợ hãi
- 心xīntim; tâm; lòng
- 恩ēnbiến thể của 恩 [ēn]
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 恨hènthù hận; căm thù