意符

意符
ý phù

thành phần ngữ nghĩa của một chữ tổng hợp âm-nghĩa (ví dụ: thành phần 刂 trong 刻)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thành phần ngữ nghĩa của một chữ tổng hợp âm-nghĩa (ví dụ: thành phần 刂 trong 刻)

    • Chữ này có một ý phù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.