Tới nội dung chính

意指

意指
yìzhǐ
ý chỉ

hàm ý; ngụ ý; ý nghĩa

2 nghĩa#18605
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hàm ý; ngụ ý; ý nghĩa

    • ?

      Lời nói của anh ấy có ý gì?

  2. 貳动động từ

    dùng để chỉ; ám chỉ; đại diện cho

    • ?

      Điều này có nghĩa là gì?

意
yì
ý
BỘ THỦ⼼
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu