意指
意指
ý chỉ
hàm ý; ngụ ý; ý nghĩa
2 nghĩa#18605
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
hàm ý; ngụ ý; ý nghĩa
- ?
Lời nói của anh ấy có ý gì?
- 貳动động từ
dùng để chỉ; ám chỉ; đại diện cho
- ?
Điều này có nghĩa là gì?
Đang tải…
意指
Phồn thể意
ý chỉ
hàm ý; ngụ ý; ý nghĩa
2 nghĩa#18605
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
hàm ý; ngụ ý; ý nghĩa
- ?
Lời nói của anh ấy có ý gì?
- 貳动động từ
dùng để chỉ; ám chỉ; đại diện cho
- ?
Điều này có nghĩa là gì?
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.