意念
意念
ý niệm
tư tưởng; suy nghĩ; tư duy
2 nghĩa#20435
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tư tưởng; suy nghĩ; tư duy
- 。
Anh ấy có một ý nghĩ kỳ lạ.
- 貳名danh từ
ý kiến; ý tưởng; chủ ý
- 。
Anh ấy có một ý tưởng hay.
Đang tải…
意念
Phồn thể意
ý niệm
tư tưởng; suy nghĩ; tư duy
2 nghĩa#20435
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tư tưởng; suy nghĩ; tư duy
- 。
Anh ấy có một ý nghĩ kỳ lạ.
- 貳名danh từ
ý kiến; ý tưởng; chủ ý
- 。
Anh ấy có một ý tưởng hay.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.