Tới nội dung chính

意念

意念
yìniàn
ý niệm

tư tưởng; suy nghĩ; tư duy

2 nghĩa#20435
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tư tưởng; suy nghĩ; tư duy

    • 。

      Anh ấy có một ý nghĩ kỳ lạ.

  2. 貳名danh từ

    ý kiến; ý tưởng; chủ ý

    • 。

      Anh ấy có một ý tưởng hay.

意
yì
ý
BỘ THỦ⼼
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu