惺惺

惺惺
xīngxīng
tinh tinh

(văn) tỉnh táo; sáng suốt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    (văn) tỉnh táo; sáng suốt

  2. tính từ

    (văn) thông minh; lanh lợi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.