惩处

惩处
chéngchǔ
trừng xử

trừng phạt; chế tài

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trừng phạt; chế tài

    • Anh ấy đã bị trừng phạt.

  2. động từ

    trừng phạt; xử lý

    • Anh ấy đã bị trừng phạt nghiêm khắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.