惠誉

惠誉
Huì
huệ dự

Fitch (công ty xếp hạng tín dụng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Fitch (công ty xếp hạng tín dụng)

    • Fitch là một tổ chức xếp hạng tín dụng quốc tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.