Tới nội dung chính

情书

情书
qíngshū
tình thư

thư tình; tình thư

1 nghĩa#14914
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thư tình; tình thư

    中表达爱意的信件biǎodá àiyì de xìnjiàn

    • 。

      Anh ấy đã viết một lá thư tình.

情
qíng
tình
BỘ THỦ⼼
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu