悲戚

悲戚
bēi
bi thích

buồn thảm; thê lương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    buồn thảm; thê lương

    • Anh ấy trông rất buồn bã.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.