Tới nội dung chính

悱

悱
fěi
phỉ
⼼bộ tâm · 11 nét

muốn nói mà không nói được (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    muốn nói mà không nói được (văn)

    • 。

      Trong lòng anh ấy buồn bã.

悱
fěi
phỉ
BỘ THỦ⼼
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu