Tới nội dung chính

悮

悮
wù
ngộ
⼼bộ tâm · 10 nét

cản trở; gây trở ngại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cản trở; gây trở ngại

    • 。

      Đừng cản trở việc của tôi.

  2. 貳动động từ

    trì hoãn; chần chừ

悮
wù
ngộ
BỘ THỦ⼼
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu