悫
悫
xác
⼼bộ tâm · 11 nétcương trực; chính trực
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
cương trực; chính trực
- 。
Anh ấy là một người trung thực.
Đang tải…
悫
Phồn thể愨
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
cương trực; chính trực
- 。
Anh ấy là một người trung thực.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.