悧
悧
lợi
⼼bộ tâm · 10 nétthông minh; lanh lợi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
thông minh; lanh lợi
Đang tải…
悧
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
thông minh; lanh lợi
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thông minh; lanh lợi
thông minh; lanh lợi
thông minh; lanh lợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.