悠长

悠长
yōucháng
du trường

dài lâu; lâu dài; triền miên

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    dài lâu; lâu dài; triền miên

    • Con đường này rất dài.

  2. tính từ

    dài lâu; miên man

  3. tính từ

    dài lâu; kéo dài; (của âm thanh, thời gian) miên man

  4. tính từ

    dài lâu; kéo dài; (về âm thanh/thời gian) miên man

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.