悝
悝
khôi
⼼bộ tâm · 10 nétcười chế nhạo; cười khẩy
1 nghĩa#44627
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cười chế nhạo; cười khẩy
悝
lý
⼼bộ tâm · 10 nétlo lắng; bất an; bồn chồn
2 nghĩa#44627
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
lo lắng; bất an; bồn chồn
- 貳形tính từ
đau khổ; sầu muộn
Đang tải…
悝
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cười chế nhạo; cười khẩy
悝
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
lo lắng; bất an; bồn chồn
- 貳形tính từ
đau khổ; sầu muộn
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.