Tới nội dung chính

悝

悝
kuī
khôi
⼼bộ tâm · 10 nét

cười chế nhạo; cười khẩy

1 nghĩa#44627
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cười chế nhạo; cười khẩy

悝
kuī
khôi
BỘ THỦ⼼
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu