Tới nội dung chính

悄

悄
qiāo
tiễu
⼼bộ tâm · 10 nét

lặng lẽ; yên tĩnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    lặng lẽ; yên tĩnh

悄
qiāo
tiễu
BỘ THỦ⼼
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu