悃
悃
khổn
⼼bộ tâm · 10 nétthành thật; chân thành
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
thành thật; chân thành
- 。
Anh ấy là người thành thật.
Đang tải…
悃
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
thành thật; chân thành
- 。
Anh ấy là người thành thật.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.