- 口khẩu(miệng)BỘ
- 惡ác/ố(xấu xa, ghét bỏ)HÌNH THANH
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
học bù dồn dập; nhồi nhét kiến thức gấp rút
học bù dồn dập; nhồi nhét kiến thức gấp rút
Anh ấy đã học bù mấy ngày.
học nhồi nhét; ôn thi cấp tốc
Anh ấy đang ôn thi cấp tốc.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
học bù dồn dập; nhồi nhét kiến thức gấp rút
học bù dồn dập; nhồi nhét kiến thức gấp rút
Anh ấy đã học bù mấy ngày.
học nhồi nhét; ôn thi cấp tốc
Anh ấy đang ôn thi cấp tốc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.