恶水

恶水
èshuǐ
ác thuỷ

nước bẩn; nước độc

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nước bẩn; nước độc

    • Nước ở đây là nước bẩn.

  2. danh từ

    nước bẩn; nước độc; nước không uống được

    • Nước bẩn không thể uống được.

  3. danh từ

    nước bẩn; nước thải

    • Những nước bẩn này không thể uống được.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.