恶习

恶习
è
ác tập

thói xấu; tục tĩu; thô tục

2 nghĩa#31679
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thói xấu; tục tĩu; thô tục

    • Anh ấy có rất nhiều thói quen xấu.

  2. danh từ

    tật xấu; thói hư

    • Anh ấy có rất nhiều thói hư tật xấu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.