Tới nội dung chính

恰恰

恰恰
qiàqià
kháp kháp

đúng là; chính xác; vừa vặn

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#14239
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    đúng là; chính xác; vừa vặn

    中正好;恰当zhèng hǎo;qià dàng

    • 。

      Đây chính xác là điều tôi muốn nói.

  2. 貳名danh từ

    điệu cha-cha-cha (khiêu vũ)

    中一种拉丁舞蹈,节奏快、动作活泼yī zhǒng lādīng wǔdǎo, jiézòu kuài, dòngzuò huóbō

    • 。

      Cô ấy thích nhảy cha-cha.

恰
qià
kháp
BỘ THỦ⼼
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu