恰恰
恰恰
kháp kháp
đúng là; chính xác; vừa vặn
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#14239
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
đúng là; chính xác; vừa vặn
中正好;恰当zhèng hǎo;qià dàng
- 。
Đây chính xác là điều tôi muốn nói.
- 貳名danh từ
điệu cha-cha-cha (khiêu vũ)
中一种拉丁舞蹈,节奏快、动作活泼yī zhǒng lādīng wǔdǎo, jiézòu kuài, dòngzuò huóbō
- 。
Cô ấy thích nhảy cha-cha.
Đang tải…
恰恰
Phồn thể恰
kháp kháp
đúng là; chính xác; vừa vặn
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#14239
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
đúng là; chính xác; vừa vặn
中正好;恰当zhèng hǎo;qià dàng
- 。
Đây chính xác là điều tôi muốn nói.
- 貳名danh từ
điệu cha-cha-cha (khiêu vũ)
中一种拉丁舞蹈,节奏快、动作活泼yī zhǒng lādīng wǔdǎo, jiézòu kuài, dòngzuò huóbō
- 。
Cô ấy thích nhảy cha-cha.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.