息票

息票
piào
tức phiếu

phiếu lãi suất; coupon trái phiếu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phiếu lãi suất; coupon trái phiếu

    • Phiếu lãi suất này đã hết hạn.

  2. danh từ

    phiếu lãi suất; phiếu coupon (trái phiếu)

    • Phiếu lãi này đã hết hạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.