恭祝

恭祝
gōngzhù
cung chúc

kính chúc; cung chúc

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    kính chúc; cung chúc

    • Chúc mừng năm mới bạn!

  2. động từ

    kính chúc; cung chúc (dùng khi chúc người trên)

  3. động từ

    kính chúc; cung chúc (dùng trong văn viết)

    • Chúc bạn năm mới vui vẻ!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.