dòng
đỗng
bộ tâm · 9 nét

đe dọa; hù dọa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đe dọa; hù dọa

    • Anh ta đe dọa tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.