恩慈

恩慈
ēn
ân từ

ân huệ và lòng từ bi; nhân từ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. ân huệ và lòng từ bi; nhân từ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.