Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
/
恩准
恩准
ân chuẩn
(văn) ân chuẩn; được bề trên phê chuẩn
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹
(văn) ân chuẩn; được bề trên phê chuẩn
- 貳
(văn) ân chuẩn; ban phép; ân cho phép (từ cấp trên có thẩm quyền)
- 參
ân chuẩn; ban phép (theo nghĩa bề trên cho phép)
- 肆
(văn) ân chuẩn; ban phép; chấp thuận (theo ơn ban của bề trên)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ恩准
Phồn thể恩
ân chuẩn
(văn) ân chuẩn; được bề trên phê chuẩn
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹
(văn) ân chuẩn; được bề trên phê chuẩn
- 貳
(văn) ân chuẩn; ban phép; ân cho phép (từ cấp trên có thẩm quyền)
- 參
ân chuẩn; ban phép (theo nghĩa bề trên cho phép)
- 肆
(văn) ân chuẩn; ban phép; chấp thuận (theo ơn ban của bề trên)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 想xiǎngnghĩ; suy nghĩ; muốn; nhớ
- 快kuàinhanh; mau; nhanh chóng
- 您nínbạn (kính); ngài; quý vị (đại từ nhân xưng số ít, lịch sự)
- 爱àiyêu; yêu thích; thích
- 懂dǒnghiểu; nắm rõ; thông hiểu
- 忙mángbận rộn; tất bật
- 忘wàngquên; lãng quên
- 怕pàsợ; sợ hãi
- 心xīntim; tâm; lòng
- 恩ēnbiến thể của 恩 [ēn]
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 恨hènthù hận; căm thù