恢恢

恢恢
huīhuī
khôi khôi

(văn) rộng lớn; bao la

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. (văn) rộng lớn; bao la

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.