恒心

恒心
héngxīn
hằng tâm

lòng kiên trì; sự bền lòng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lòng kiên trì; sự bền lòng

    • Anh ấy rất kiên trì.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.