恋慕

恋慕
liàn
luyến mộ

yêu mến; say mê; luyến mộ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    yêu mến; say mê; luyến mộ

    • Anh ấy say mê vẻ đẹp của cô ấy.

  2. động từ

    yêu mến; thương nhớ; luyến mộ

    • Anh ấy đang yêu cô ấy.

  3. động từ

    yêu mến; vấn vương; luyến nhớ

    • Anh ấy thầm yêu cô ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.