恋情

恋情
liànqíng
luyến tình

tình yêu; mối tình lãng mạn

1 nghĩa#15337
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tình yêu; mối tình lãng mạn

    • Mối tình của họ rất ngọt ngào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.