怪手

怪手
guàishǒu
quái thủ

(Đài Loan) máy xúc; máy đào (xe)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (Đài Loan) máy xúc; máy đào (xe)

    • Máy xúc đang đào đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tâm trí cảm thấy điều gì đó kỳ lạ, khác thường đến mức thánh thần cũng khó hiểu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.