思议

思议
tư nghị

to imagine; to comprehend (usu. used in the negative, as in 不可思議|不可思议[bu4 ke3 si1 yi4] "inconceivable")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    to imagine; to comprehend (usu. used in the negative, as in 不可思議|不可思议[bu4 ke3 si1 yi4] "inconceivable")

    • Điều này thật không thể tưởng tượng được!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.