思恋

思恋
liàn
tư luyến

mất; đánh mất; thất (lỡ mất)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mất; đánh mất; thất (lỡ mất)

    • Tôi nhớ quê hương của tôi.

  2. động từ

    mong mỏi; khao khát

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.