Tới nội dung chính

忻

忻
xīn
hân
⼼bộ tâm · 7 nét

vui vẻ; hạnh phúc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vui vẻ; hạnh phúc

    • 。

      Anh ấy vui vẻ đồng ý.

忻
xīn
hân
BỘ THỦ⼼
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu