忧心

忧心
yōuxīn
ưu tâm

lo lắng; ưu tư

4 nghĩa#39148
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    lo lắng; ưu tư

    • Anh ấy lo lắng về việc này.

  2. tính từ

    lo lắng; bất an; bồn chồn

    • Anh ấy trông rất lo lắng.

  3. tính từ

    bất an; lo lắng; bất ổn

  4. tính từ

    nóng lòng; sốt ruột

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.