忠恕

忠恕
zhōngshù
trung thứ

trung thứ (trung thành và khoan dung với người khác; đức hạnh lý tưởng trong Nho giáo)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trung thứ (trung thành và khoan dung với người khác; đức hạnh lý tưởng trong Nho giáo)

    • Trung thứ là cốt lõi của tư tưởng Nho giáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.