Tới nội dung chính

忘恩负义

忘恩负义
wàngēnfùyì
vong ân phụ nghĩa

vong ân bội nghĩa; bội bạc vô ơn [thành ngữ]

2 nghĩa#20656
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vong ân bội nghĩa; bội bạc vô ơn [thành ngữ]

    • ,。

      Anh ta vong ân phụ nghĩa, không đáng tin cậy.

  2. 貳形tính từ

    vong ân bội nghĩa; kẻ ăn cháo đá bát [thành ngữ]

忘
wàng
vong
BỘ THỦ⼼
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu