忘恩负义
忘恩负义
vong ân phụ nghĩa
vong ân bội nghĩa; bội bạc vô ơn [thành ngữ]
2 nghĩa#20656
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
vong ân bội nghĩa; bội bạc vô ơn [thành ngữ]
- ,。
Anh ta vong ân phụ nghĩa, không đáng tin cậy.
- 貳形tính từ
vong ân bội nghĩa; kẻ ăn cháo đá bát [thành ngữ]
Đang tải…
忘恩负义
Phồn thể忘恩負義
vong ân phụ nghĩa
vong ân bội nghĩa; bội bạc vô ơn [thành ngữ]
2 nghĩa#20656
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
vong ân bội nghĩa; bội bạc vô ơn [thành ngữ]
- ,。
Anh ta vong ân phụ nghĩa, không đáng tin cậy.
- 貳形tính từ
vong ân bội nghĩa; kẻ ăn cháo đá bát [thành ngữ]
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.