Tới nội dung chính

志向

志向
zhìxiàng
chí hướng

tâm chí; chí hướng; khát vọng

4 nghĩa#35772
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tâm chí; chí hướng; khát vọng

    • 。

      Anh ấy có chí hướng lớn lao.

  2. 貳名danh từ

    tham vọng; ý chí cầu tiến

  3. 參名danh từ

    không gì tốt hơn; tuyệt vời nhất; lý tưởng nhất

    • 。

      Anh ấy có một lý tưởng lớn lao.

  4. 肆名danh từ

    ghi bàn; bàn thắng

志
zhì
chí
BỘ THỦ⼼
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu