忕
忕
thệ
⼼bộ tâm · 6 nétquen với; thói quen
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
quen với; thói quen
- 貳名danh từ
thói quen; tập tính
忕
thái
⼼bộ tâm · 6 nétxa hoa; xa xỉ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
xa hoa; xa xỉ
- 貳形tính từ
xa xỉ; lãng phí; hoang phí
Đang tải…
忕
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
quen với; thói quen
- 貳名danh từ
thói quen; tập tính
忕
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
xa hoa; xa xỉ
- 貳形tính từ
xa xỉ; lãng phí; hoang phí
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.