必将
必将
tất tương
không tránh khỏi; khó tránh khỏi
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#18277
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
không tránh khỏi; khó tránh khỏi
- 。
Anh ấy nhất định sẽ thành công.
Đang tải…
必将
Phồn thể必將
tất tương
không tránh khỏi; khó tránh khỏi
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#18277
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
không tránh khỏi; khó tránh khỏi
- 。
Anh ấy nhất định sẽ thành công.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.