心腹
心腹
tâm phúc
tâm phúc; người thân tín; người tin cậy
1 nghĩa#46601
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tâm phúc; người thân tín; người tin cậy
- 。
Anh ấy là tâm phúc của tôi.
Đang tải…
心腹
Phồn thể心
tâm phúc
tâm phúc; người thân tín; người tin cậy
1 nghĩa#46601
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tâm phúc; người thân tín; người tin cậy
- 。
Anh ấy là tâm phúc của tôi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.