- 心tâm(trái tim (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
mắt lòng; tâm cơ; sự tinh khôn; lòng dạ
mắt lòng; tâm cơ; sự tinh khôn; lòng dạ
Anh ấy rất thông minh.
lòng dạ; tâm tư; sự tinh tế trong lòng; (khẩu) mánh khóe trong bụng
Anh ấy là một người có tâm địa tốt.
độ lượng; khí lượng; lòng khoan dung
Anh ấy là một người có lòng khoan dung.
lương tâm; thiên lương
Anh ấy là một người có lương tâm.
tim; tâm; lòng
Anh ấy là một người tốt bụng.
lòng; tâm; tim
Anh ấy là một người có ý tốt.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
mắt lòng; tâm cơ; sự tinh khôn; lòng dạ
mắt lòng; tâm cơ; sự tinh khôn; lòng dạ
Anh ấy rất thông minh.
lòng dạ; tâm tư; sự tinh tế trong lòng; (khẩu) mánh khóe trong bụng
Anh ấy là một người có tâm địa tốt.
độ lượng; khí lượng; lòng khoan dung
Anh ấy là một người có lòng khoan dung.
lương tâm; thiên lương
Anh ấy là một người có lương tâm.
tim; tâm; lòng
Anh ấy là một người tốt bụng.
lòng; tâm; tim
Anh ấy là một người có ý tốt.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.