心率

心率
xīn
tâm luật

nhịp tim; tần số tim

1 nghĩa#22456
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhịp tim; tần số tim

    • Nhịp tim của bạn có bình thường không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.