- 心tâm(trái tim (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
nhịp tim; tần số tim
nhịp tim; tần số tim
Nhịp tim của bạn có bình thường không?
nhịp tim; tần số tim
nhịp tim; tần số tim
Nhịp tim của bạn có bình thường không?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.