Tới nội dung chính

心想事成

心想事成
xīnxiǎngshìchéng
tâm tưởng sự thành

mọi điều ước nguyện đều thành hiện thực [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#46510
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mọi điều ước nguyện đều thành hiện thực [thành ngữ]

    • !

      Chúc bạn vạn sự như ý!

心
xīn
tâm
BỘ THỦ⼼
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu